Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神不知鬼不觉神不知鬼不覺

shén bù zhī guǐ bù jué

神不知鬼不觉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神不知鬼不觉 trong tiếng Việt

  1. tuyệt mật
  2. kín đáo
Tra từ liên quan