Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不虞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不虞bù yú

不虞: không ngờ; tình huống bất ngờ; điều dự phòng; không lo lắng về

Cụm từ
勤劳不虞匮乏qín láo bù yú kuì fá

勤劳不虞匮乏: Cần cù thì không sợ thiếu thốn. (thành ngữ)

Thành ngữ