Kết quả tra từ “不结盟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不结盟bù jié méng
不结盟: không liên kết
不结盟运动Bù Jié méng Yùn dòng
不结盟运动: Phong trào Không Liên kết (NAM)