Kết quả tra từ “不穷”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不穷bù qióng
不穷: vô tận; bao la; không cạn kiệt
层出不穷céng chū bù qióng
层出不穷: không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)
其乐不穷qí lè bù qióng
其乐不穷: niềm vui vô tận
人穷志不穷rén qióng zhì bù qióng
人穷志不穷: (thành ngữ) nghèo nhưng có hoài bão lớn; nghèo nhưng có nguyên tắc