Kết quả tra từ “不济”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不济bù jì
不济: (khẩu ngữ) không tốt; không có tác dụng
缓不济急huǎn bù jì jí
缓不济急: chậm không giúp kịp lúc (thành ngữ); biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp; quá chậm để đáp ứng nhu cầu cấp bách
眼神不济yǎn shén bù jì
眼神不济: thị lực kém
时运不济shí yùn bù jì
时运不济: vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt