Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不易”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不易bù yì

不易: không dễ làm gì; khó khăn; không thay đổi

Cụm từ
不易之论bù yì zhī lùn

不易之论: đề xuất hoàn toàn hợp lý; sự thật không thể thay đổi; lập luận không thể bác bỏ

Cụm từ
实属不易shí shǔ bù yì

实属不易: thật sự không dễ (thành ngữ)

Thành ngữ