Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不时”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不时bù shí

不时: lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên

Cụm từ
不时之需bù shí zhī xū

不时之需: thời kỳ có thể thiếu thốn hoặc cần thiết

Cụm từ
时不时shí bù shí

时不时: thỉnh thoảng

Cụm từ