Kết quả tra từ “不敢当”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不敢当bù gǎn dāng
不敢当: nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn; bạn khen quá
愧不敢当kuì bù gǎn dāng
愧不敢当: nghĩa đen: tôi xấu hổ và không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn.; Bạn khen quá lời