Kết quả tra từ “不息”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不息bù xī
不息: không ngừng; không gián đoạn; liên tục không ngừng
自强不息zì qiáng bù xī
自强不息: không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân
经久不息jīng jiǔ bù xī
经久不息: kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
生生不息shēng shēng bù xī
生生不息: sinh sôi nảy nở không ngừng
生命不息,战斗不止shēng mìng bù xī , zhàn dòu bù zhǐ
生命不息,战斗不止: còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
川流不息chuān liú bù xī
川流不息: dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt