Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不得已”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不得已bù dé yǐ

不得已: hành động trái với ý muốn; không có lựa chọn nào khác; đành phải; không còn cách nào khác; phải

Cụm từ
不得已而为之bù dé yǐ ér wéi zhī

不得已而为之: không còn lựa chọn nào khác; giải pháp cuối cùng

Cụm từ
迫不得已pò bù dé yǐ

迫不得已: không có lựa chọn nào khác (thành ngữ); bị hoàn cảnh ép buộc; bị ép buộc vào việc gì đó

Thành ngữ
万不得已wàn bù dé yǐ

万不得已: chỉ khi tuyệt đối cần thiết (thành ngữ); phương án cuối cùng

Thành ngữ