Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不已”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不已bù yǐ

不已: (dùng sau động từ) không ngừng; không dứt

Cụm từ
惊叹不已jīng tàn bù yǐ

惊叹不已: kinh ngạc không ngớt

Cụm từ
颤抖不已chàn dǒu bù yǐ

颤抖不已: run như cầy sấy (thành ngữ)

Thành ngữ
赞叹不已zàn tàn bù yǐ

赞叹不已: khen ngợi không ngớt (thành ngữ)

Thành ngữ
缠绵不已chán mián bù yǐ

缠绵不已: quấn quít không rời; đeo bám không dứt; quyến luyến nhau không rời

Cụm từ