Kết quả tra từ “不可数”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可数bù kě shǔ
不可数: không đếm được
不可数集bù kě shuò jí
不可数集: tập hợp không đếm được (toán học)
不可数名词bù kě shǔ míng cí
不可数名词: danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)