Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不冻港”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
不冻港
bù dòng gǎng

cảng không đóng băng; cảng mở

Cụm từ
不冻港口
bù dòng gǎng kǒu

cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)

Cụm từ