Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不冻港”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不冻港bù dòng gǎng

不冻港: cảng không đóng băng; cảng mở

Cụm từ
不冻港口bù dòng gǎng kǒu

不冻港口: cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)

Cụm từ