Kết quả tra từ “不冻港”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不冻港bù dòng gǎng
不冻港: cảng không đóng băng; cảng mở
不冻港口bù dòng gǎng kǒu
不冻港口: cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)