Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不再”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不再bù zài

不再: không còn; không nữa

Cụm từ
青春不再qīng chūn bù zài

青春不再: nghĩa đen: tuổi trẻ sẽ không bao giờ quay lại; tận dụng tối đa cơ hội (thành ngữ)

Thành ngữ
机不可失,时不再来jī bù kě shī , shí bù zài lái

机不可失,时不再来: Cơ hội chỉ đến một lần. (thành ngữ)

Thành ngữ
机不可失,失不再来jī bù kě shī , shī bù zài lái

机不可失,失不再来: cơ hội chỉ đến một lần (thành ngữ)

Thành ngữ
时不再来shí bù zài lái

时不再来: Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ)

Thành ngữ