Kết quả tra từ “下工”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下工xià gōng
下工: tan làm (cuối ngày); kết thúc công việc
下工夫xià gōng fu
下工夫: bỏ thời gian và công sức; tập trung nỗ lực