Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “下工”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
下工
xià gōng

tan làm (cuối ngày); kết thúc công việc

Cụm từ
下工夫
xià gōng fu

bỏ thời gian và công sức; tập trung nỗ lực

Cụm từ