Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下工”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下工xià gōng

下工: tan làm (cuối ngày); kết thúc công việc

Cụm từ
下工夫xià gōng fu

下工夫: bỏ thời gian và công sức; tập trung nỗ lực

Cụm từ