Kết quả tra từ “下垂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下垂xià chuí
下垂: rũ xuống; xệ; rủ xuống; bị xệ; sa sút; (y học) sa
脑下垂体nǎo xià chuí tǐ
脑下垂体: tuyến yên (ở đáy hộp sọ)
胃下垂wèi xià chuí
胃下垂: chứng sa dạ dày