Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下不来”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下不来xià bù lái

下不来: lúng túng; xấu hổ; không thể hoàn thành

Cụm từ
下不来台xià bù lái tái

下不来台: bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối

Cụm từ