Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下不来下不來

xià bù lái

下不来 là gì?

下不来 [xià bù lái] có nghĩa là lúng túng; xấu hổ; không thể hoàn thành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下不来 trong tiếng Việt

  1. lúng túng
  2. xấu hổ
  3. không thể hoàn thành

Cách đọc và ghi nhớ 下不来

下不来 được đọc là xià bù lái, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lúng túng; xấu hổ; không thể hoàn thành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan