Kết quả tra từ “上线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上线shàng xiàn
上线: lên mạng; đưa cái gì đó lên mạng
上纲上线shàng gāng shàng xiàn
上纲上线: chuyện bé xé ra to