Kết quả tra từ “上班”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上班shàng bān
上班: đi làm; đi trực; bắt đầu làm việc; đến văn phòng
上班时间shàng bān shí jiān
上班时间: giờ làm việc; giờ hành chính
上班族shàng bān zú
上班族: nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)