Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上海”

Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上海Shàng hǎi

上海: Thành phố Thượng Hải, miền trung đông Trung Quốc, viết tắt là 滬|沪[Hu4]

Viết tắt
上海体育场Shàng hǎi Tǐ yù chǎng

上海体育场: Sân vận động Thượng Hải

Cụm từ
上海音乐学院Shàng hǎi Yīn yuè Xué yuàn

上海音乐学院: Học viện Âm nhạc Thượng Hải

Cụm từ
上海医科大学Shàng hǎi Yī kē Dà xué

上海医科大学: Đại học Y khoa Thượng Hải

Cụm từ
上海财经大学Shàng hǎi Cái jīng Dà xué

上海财经大学: Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải (SUFE)

Cụm từ
上海证券交易所综合股价指数Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ shù

上海证券交易所综合股价指数: Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上海证券交易所Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

上海证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上海话Shàng hǎi huà

上海话: tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải

Cụm từ
上海第二医科大学Shàng hǎi Dì èr Yī kē Dà xué

上海第二医科大学: Đại học Y khoa số 2 Thượng Hải

Cụm từ
上海白菜Shàng hǎi bái cài

上海白菜: cải thìa non; cải thìa Thượng Hải

Cụm từ
上海环球金融中心Shàng hǎi Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

上海环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải (SWFC), tòa nhà chọc trời

Cụm từ
上海浦东发展银行Shàng hǎi Pǔ dōng Fā zhǎn Yín háng

上海浦东发展银行: Ngân hàng Phát triển Phố Đông Thượng Hải

Cụm từ
上海汽车工业集团Shàng hǎi Qì chē Gōng yè Jí tuán

上海汽车工业集团: Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

Cụm từ
上海汽车工业Shàng hǎi qì chē gōng yè

上海汽车工业: Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

Cụm từ
上海文广新闻传媒集团Shàng hǎi Wén guǎng Xīn wén Chuán méi Jí tuán

上海文广新闻传媒集团: Tập đoàn Truyền thông Tin tức Văn Quảng Thượng Hải

Cụm từ
上海振华港口机械Shàng hǎi Zhèn huá Gǎng kǒu Jī xiè

上海振华港口机械: Công ty Cơ khí Cảng Thượng Hải Zhenhua

Cụm từ
上海戏剧学院Shàng hǎi Xì jù Xué yuàn

上海戏剧学院: Học viện Sân khấu Thượng Hải

Cụm từ
上海市Shàng hǎi shì

上海市: Thành phố trực thuộc trung ương Thượng Hải ở đông nam Trung Quốc, viết tắt: 滬|沪

Viết tắt
上海大学Shàng hǎi Dà xué

上海大学: Đại học Thượng Hải

Cụm từ
上海大剧院Shàng hǎi Dà jù yuàn

上海大剧院: Nhà hát lớn Thượng Hải

Cụm từ
上海外国语大学Shàng hǎi Wài guó yǔ Dà xué

上海外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải (SISU)

Cụm từ
上海商务印书馆Shàng hǎi Shāng wù yìn shū guǎn

上海商务印书馆: Nhà xuất bản Thương vụ Thượng Hải (từ năm 1897)

Cụm từ
上海合作组织Shàng hǎi Hé zuò Zǔ zhī

上海合作组织: Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)

Cụm từ
上海交通大学Shàng hǎi Jiāo tōng Dà xué

上海交通大学: Đại học Giao thông Thượng Hải

Cụm từ