Kết quả tra từ “上市”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上市shàng shì
上市: ra mắt thị trường (sản phẩm mới); niêm yết (công ty trên thị trường chứng khoán)
上市公司shàng shì gōng sī
上市公司: công ty niêm yết
创业板上市chuàng yè bǎn shàng shì
创业板上市: Thị trường doanh nghiệp tăng trưởng (GEM), sàn giao dịch tương tự Nasdaq ở Hồng Kông hoặc Thâm Quyến