上市 shàng shì 上市 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上市 trong tiếng Việt ra mắt thị trường (sản phẩm mới); niêm yết (công ty trên thị trường chứng khoán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan