Kết quả tra từ “上头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上头shàng tóu
上头: cuốn quá; hưng phấn quá; bị kích thích cảm xúc
上头shàng tou
上头: bên trên; phía trên; trên bề mặt