Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上头shàng tóu

上头: cuốn quá; hưng phấn quá; bị kích thích cảm xúc

Tiếng lóng xã hội✓ Đã duyệt
上头shàng tou

上头: bên trên; phía trên; trên bề mặt

Cụm từ