Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上头上頭

shàng tou

上头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上头 trong tiếng Việt

  1. bên trên
  2. phía trên
  3. trên bề mặt
Tra từ liên quan