Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上升”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上升shàng shēng

上升: tăng lên; đi lên; thăng

Cụm từ
上升趋势shàng shēng qū shì

上升趋势: sự gia tăng; xu hướng tăng

Cụm từ
上升空间shàng shēng kōng jiān

上升空间: khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng

Cụm từ
冉冉上升rǎn rǎn shàng shēng

冉冉上升: tăng dần dần

Cụm từ