Kết quả tra từ “三角形”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三角形sān jiǎo xíng
三角形: hình tam giác
等边三角形děng biān sān jiǎo xíng
等边三角形: tam giác đều
等腰三角形děng yāo sān jiǎo xíng
等腰三角形: tam giác cân
直角三角形zhí jiǎo sān jiǎo xíng
直角三角形: tam giác vuông
帕斯卡三角形pà sī kǎ sān jiǎo xíng
帕斯卡三角形: Tam giác Pascal (toán học)
不规则三角形bù guī zé sān jiǎo xíng
不规则三角形: tam giác không đều (toán học)
不等边三角形bù děng biān sān jiǎo xíng
不等边三角形: tam giác không cân