Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “三藏”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
三藏Sān zàng

三藏: Tam Tạng, ba loại văn bản chính tạo thành kinh điển Phật giáo: kinh, luật và luận

Cụm từ
三藏法师Sān zàng fǎ shī

三藏法师: hoà thượng tinh thông kinh điển; (đặc biệt) Huyền Trang 玄奘[Xuan2 zang4] (602-664)

Cụm từ
唐三藏Táng Sān zàng

唐三藏: Đường Tam Tạng, nhân vật trung tâm của tiểu thuyết thế kỷ 16 "Tây du ký" 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4], dựa trên nhà sư Huyền Trang 玄奘[Xuan2 zang4]…

Cụm từ