Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “三次方”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
三次方sān cì fāng

三次方: lập phương (lũy thừa ba, toán)

Cụm từ
三次方程sān cì fāng chéng

三次方程: phương trình bậc ba (toán)

Cụm từ
开三次方kāi sān cì fāng

开三次方: (toán học) khai căn bậc ba

Cụm từ