Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “三更”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
三更sān gēng

三更: canh ba trong năm canh đêm 23:00-01:00 (xưa); nửa đêm; cũng đọc là [san1 jin1]

Cụm từ
三更半夜sān gēng bàn yè

三更半夜: giữa đêm khuya; rất khuya

Cụm từ
半夜三更bàn yè sān gēng

半夜三更: giữa đêm khuya; đêm muộn

Cụm từ