Kết quả tra từ “三明治”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三明治sān míng zhì
三明治: bánh sandwich (từ mượn); LT:個|个[ge4]
总会三明治zǒng huì sān míng zhì
总会三明治: (Đài Loan) sandwich club (biến thể của 總匯三明治|总汇三明治[zong3 hui4 san1 ming2 zhi4])
总汇三明治zǒng huì sān míng zhì
总汇三明治: (Đài Loan) sandwich câu lạc bộ
公司三明治gōng sī sān míng zhì
公司三明治: bánh mì kẹp club