Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “三明”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
三明Sān míng

三明: Sanming, thành phố cấp địa khu ở Phúc Kiến

Cụm từ
三明治sān míng zhì

三明治: bánh sandwich (từ mượn); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
三明市Sān míng shì

三明市: Sanming, thành phố cấp địa khu ở Phúc Kiến

Cụm từ
总会三明治zǒng huì sān míng zhì

总会三明治: (Đài Loan) sandwich club (biến thể của 總匯三明治|总汇三明治[zong3 hui4 san1 ming2 zhi4])

Cụm từ
总汇三明治zǒng huì sān míng zhì

总汇三明治: (Đài Loan) sandwich câu lạc bộ

Cụm từ
公司三明治gōng sī sān míng zhì

公司三明治: bánh mì kẹp club

Cụm từ