Kết quả tra từ “三无”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三无sān wú
三无: thiếu ba đặc điểm chính (hoặc ít nhất một trong số đó)
三无产品sān wú chǎn pǐn
三无产品: sản phẩm thiếu một hoặc nhiều trong ba yêu cầu như giấy phép sản xuất, giấy chứng nhận kiểm định, và tên cùng địa chỉ nhà sản xuất
三无企业sān wú qǐ yè
三无企业: doanh nghiệp không có trụ sở, vốn hoặc nhân viên cố định
三无人员sān wú rén yuán
三无人员: người không có giấy tờ tuỳ thân, giấy phép cư trú hợp lệ hoặc nguồn thu nhập