Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “万贯”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
万贯wàn guàn

万贯: mười nghìn xâu tiền; rất giàu; triệu phú

Cụm từ
万贯家财wàn guàn jiā cái

万贯家财: tài sản kếch xù

Cụm từ
腰缠万贯yāo chán wàn guàn

腰缠万贯: nghĩa đen: mười ngàn xâu tiền trong đai lưng (thành ngữ); mang rất nhiều tiền; cực kỳ giàu có; giàu nứt đố đổ vách

Thành ngữ
家赀万贯jiā zī wàn guàn

家赀万贯: giàu có vô cùng

Cụm từ