Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “万年”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
万年Wàn nián

万年: huyện Vạn Niên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
万年青wàn nián qīng

万年青: cây trường sinh (Rohdea japonica)

Cụm từ
万年县Wàn nián xiàn

万年县: huyện Vạn Niên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
万年历wàn nián lì

万年历: lịch vạn niên; lịch mười nghìn năm; lịch Hồi giáo được Jamal al-Din 紮馬剌丁|扎马剌丁 giới thiệu vào Trung Quốc thời Nguyên

Cụm từ
遗臭万年yí chòu wàn nián

遗臭万年: lưu xú muôn đời (thành ngữ)

Thành ngữ