Kết quả tra từ “万岁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万岁wàn suì
万岁: Vạn tuế (nhà vua, cách mạng, v.v.)!; Bệ hạ; Hoàng thượng
友谊万岁Yǒu yì wàn suì
友谊万岁: xem 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]