Kết quả tra từ “万丈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万丈wàn zhàng
万丈: nghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu; cao vút; không đáy
万丈高楼平地起wàn zhàng gāo lóu píng dì qǐ
万丈高楼平地起: toà nhà cao vạn trượng xây từ mặt đất (thành ngữ); cây lớn mọc từ hạt nhỏ
万丈光芒wàn zhàng guāng máng
万丈光芒: hào quang vô tận; rực rỡ