Kết quả tra từ “一遍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一遍yī biàn
一遍: một lần (từ đầu đến cuối); một lần qua
一遍又一遍yī biàn yòu yī biàn
一遍又一遍: lặp đi lặp lại