Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一边”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一边yī biān

一边: một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa

Cụm từ
一边倒yī biān dǎo

一边倒: có lợi thế áp đảo một bên; hỗ trợ vô điều kiện

Cụm từ