Kết quả tra từ “一致性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一致性yī zhì xìng
一致性: tính nhất quán
一致性效应yī zhì xìng xiào yìng
一致性效应: hiệu ứng nhất quán