Kết quả tra từ “一线”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一线yī xiàn
一线: tiền tuyến
一线生机yī xiàn - shēng jī
一线生机: (thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
一线微光yī xiàn wēi guāng
一线微光: tia sáng le lói
一线希望yī xiàn xī wàng
一线希望: tia hy vọng
一线之隔yī xiàn zhī gé
一线之隔: ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế
一线之间yī xiàn zhī jiān
一线之间: cách nhau gang tấc; ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế
第一线dì yī xiàn
第一线: tuyến đầu; hàng đầu