Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一类”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一类yī lèi

一类: cùng loại; thể loại 1 (tức là loại A)

Cụm từ
一类保护动物yī lèi bǎo hù dòng wù

一类保护动物: động vật được bảo vệ loại A

Cụm từ