Kết quả tra từ “一类”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一类yī lèi
一类: cùng loại; thể loại 1 (tức là loại A)
一类保护动物yī lèi bǎo hù dòng wù
一类保护动物: động vật được bảo vệ loại A