Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一直”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一直yī zhí

一直: thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt

Cụm từ
一直往前yī zhí wǎng qián

一直往前: đi thẳng

Cụm từ
一直以来yī zhí yǐ lái

一直以来: trong quá khứ luôn luôn; đã lâu rồi; cho đến bây giờ

Cụm từ