Kết quả tra từ “一直”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一直yī zhí
一直: thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
一直往前yī zhí wǎng qián
一直往前: đi thẳng
一直以来yī zhí yǐ lái
一直以来: trong quá khứ luôn luôn; đã lâu rồi; cho đến bây giờ