Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一条龙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一条龙yī tiáo lóng

一条龙: nghĩa đen: một con rồng; chuỗi tích hợp; quy trình phối hợp

Cụm từ
一条龙服务yī tiáo lóng fú wù

一条龙服务: dịch vụ một cửa

Cụm từ