Kết quả tra từ “一条龙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一条龙yī tiáo lóng
一条龙: nghĩa đen: một con rồng; chuỗi tích hợp; quy trình phối hợp
一条龙服务yī tiáo lóng fú wù
一条龙服务: dịch vụ một cửa