Kết quả tra từ “一月份”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一月份yī yuè fèn
一月份: tháng Giêng
十一月份shí yī yuè fèn
十一月份: tháng mười một