Kết quả cho “一月”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tháng Giêng; tháng thứ nhất (của năm âm lịch)
tháng Giêng
tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)
tháng mười một
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tháng Giêng; tháng thứ nhất (của năm âm lịch)
tháng Giêng
tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)
tháng mười một