Kết quả tra từ “一月”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一月Yī yuè
一月: tháng Giêng; tháng thứ nhất (của năm âm lịch)
一月份yī yuè fèn
一月份: tháng Giêng
十一月份shí yī yuè fèn
十一月份: tháng mười một
十一月Shí yī yuè
十一月: tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)