Kết quả tra từ “一方面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一方面yī fāng miàn
一方面: một mặt
另一方面lìng yī fāng miàn
另一方面: mặt khác; một khía cạnh khác