Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一把抓”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一把抓yī bǎ zhuā

一把抓: cố gắng làm mọi việc cùng một lúc; quản lý mọi chi tiết bất kể tầm quan trọng

Cụm từ
头发胡子一把抓tóu fa hú zi yī bǎ zhuā

头发胡子一把抓: nghĩa đen tóc tai râu ria nắm trong một nắm; nghĩa bóng xử lý các việc khác nhau bằng cùng một phương pháp; một phương pháp giải quyết mọi vấn…

Cụm từ
眉毛胡子一把抓méi mao hú zi yī bǎ zhuā

眉毛胡子一把抓: cẩu thả; làm không có thứ tự, bất kể nhiệm vụ cụ thể

Cụm từ