Kết quả tra từ “一带”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一带yī dài
一带: khu vực
一带而过yī dài ér guò
一带而过: lướt qua; bỏ qua; làm qua loa
一带一路Yī dài Yī lù
一带一路: Sáng kiến Vành đai và Con đường, kế hoạch của chính phủ Trung Quốc nhằm cung cấp tài chính và chuyên môn kỹ thuật để xây dựng cơ sở hạ tầng…