Kết quả tra từ “一块”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一块yī kuài
一块: một khối; một miếng; một (đơn vị tiền); cùng nhau; ở cùng nơi
一块儿yī kuài r
一块儿: biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]