Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一块”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一块yī kuài

一块: một khối; một miếng; một (đơn vị tiền); cùng nhau; ở cùng nơi

Cụm từ
一块儿yī kuài r

一块儿: biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]

Cụm từ